hề gì

hề gì

Chỉ bị trễ một chút thôi, hề gì.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Không quan trọng, không đáng kể, không sao cả: "Hề " một cụm từ dùng để biểu thị thái độ xem nhẹ, coi một sự việc, vấn đề hoặc khó khăn nào đó không quan trọng, không đáng phải bận tâm hoặc lo lắng.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Chỉ bị trễ một chút thôi, hề . (Việc bị trễ một chút không quan trọng/không sao cả.)
    • mất mấy đồng bạc ấy, hề . (Việc mất mấy đồng bạc ấy không đáng kể.)
    • "Xin lỗi đã làm phiền." – "Hề !" (Câu trả lời thể hiện sự không bận tâm, không sao cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " hề ": Cách nói nhấn mạnh hơn, cũng mang nghĩa "không quan trọng".
    • Thất bại lần này hề , chúng ta còn nhiều cơ hội khác. (Thất bại lần này không đáng kể/không sao cả.)
  • "Hề đâu": Cách nói mang sắc thái khẳng định, trấn an.
    • Cứ thử đi, hề đâu ngại. (Cứ thử đi, đâu phải ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hề chi: Có nghĩa tương tự "hề ", dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, cổ điển hơn.
    • Một chút khó khăn, hề chi. (Một chút khó khăn, sao đâu.)
  • Không sao: Cụm từ đồng nghĩa phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh.
  • Không hề : Cụm từ nhấn mạnh sự không vấn đề .
Từ đồng nghĩa
  • Không đáng kể: Không giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.
  • Chẳng sao: Cách nói thân mật, tự nhiên với nghĩa tương tự.
  • đâu: Cụm từ dùng để phủ nhận một sự lo lắng hoặc xin lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho cụm từ cố định này.

Thành ngữ liên quan
  • "Mặc kệ", "Kệ đi": Thể hiện thái độ bỏ qua, không quan tâm, nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc thờ ơ hơn "hề ".
  • "Chuyện nhỏ": Dùng để trấn an, nói rằng vấn đề rất nhỏ, không đáng lo.